<div style="display:inline;"> <img height="1" width="1" style="border-style:none;" alt="" src="//googleads.g.doubleclick.net/pagead/viewthroughconversion/923309181/?guid=ON&amp;script=0"/> </div>
Tổng quan
KHUNG GẦM & ĐỘNG CƠ
Lốp
Lốp
    MÀU SẮC & TRANG TRÍ
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BUS THACO TB94CT

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    TB94CT-W210LFII

    TB94CT-WLF

    ĐỘNG CƠ

    WEICHAI

    Kiểu

    WP6.210

    Loại

    Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

    Dung tích xi lanh

    6750 cc

    Đường kính x Hành trình piston

    105 x 130 (mm)

    Công suất cực đại/Tốc độ quay

    210 (PS)/2300 (vòng/phút)

    Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

    800 (N.m)/ 1200 ÷ 1600 (vòng/phút)

    TRUYỀN ĐỘNG

    Ly hợp

    01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lưc, trợ lưc khí nén

    Hộp số

    Cơ khí , 5 số tiến,1 số lùi

    Tỷ số truyền chính

    ih1 = 6,9; ih2 = 4,13; ih3 = 2,45; ih4 = 1,49; ih5 = 1,000; iR = 5,89

    HỆ THỐNG LÁI

    Trục vít ê cu, trợ lực thủy lực

    HỆ THỐNG PHANH

    Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng

    HỆ THỐNG TREO

    Trước

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.

    Sau

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.

    LỐP XE

    Trước/Sau

    10 R22.5

    KÍCH THƯỚC

    Kích thước tổng thê (DxRxC)

    9440 x 2450 x 3150 (mm)

    9440 x 2450 x 3100 (mm)

    Vết bánh trước

    2013 (mm)

    Vết bánh sau

    1800 (mm)

    Chiều dài cơ sở

    4600 (mm)

    Khoảng sáng gầm xe

    170 (mm)

    TRỌNG LƯỢNG

    Trọng lượng không tải

    8700 (kG)

    8500 (kG)

    Trọng lượng toàn bộ

    12600 (kG)

    12400 (kG)

    Số người cho phép chở (kể cả người lái)

    60 (31 chỗ ngồi, 29 chỗ đứng)

    60 (19 chỗ ngồi, 41 chỗ đứng)

    ĐẶC TÍNH

    Khả năng leo dốc

    35,7%

    Bán kính quay vòng nhỏ nhất

    8,9 (m)

    Tốc độ tối đa

    91 (km/h)

    Dung tích thùng nhiên liệu

    240 (lít)