<div style="display:inline;"> <img height="1" width="1" style="border-style:none;" alt="" src="//googleads.g.doubleclick.net/pagead/viewthroughconversion/923309181/?guid=ON&amp;script=0"/> </div>
TỔNG QUAN
Alternate Text
  • Dòng sản phẩm xe tải, ben và đầu kéo cao cấp công nghệ châu Âu

CÁC MÀU XE HIỆN CÓ

Alternate Text
  • Chọn màu xe:

CÁC LOẠI THÙNG XE

Đây là các loại thùng xe đi kèm với sản phẩm xe này. Tùy vào nhu cầu sử dụng bạn có thể tùy biến các loại thùng xe khác nhau. Giá thay đổi tùy theo loại thùng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO AUMAN C160 (4x2)

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO AUMAN C160

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

ISF3.8s3168 (Euro III)

Loại

Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp, phun dầu điện tử

Dung tích xi lanh

cc

3760

Đường kính x Hành trình piston

mm

102 x 115

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

170 / 2600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

600 / 1300 ~ 1700

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Số tay

Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

-

Tỷ số truyền cuối

-

3

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Khí nén 2 dòng, phanh tay locked

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá.

6

LỐP XE

Trước/Sau

10.00R20 (Bố thép)

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

9730 x 2460 x 3600

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

7400 x 2300 x 2150

Vệt bánh trước

mm

1900

Vệt bánh sau

mm

1800

Chiều dài cơ sở

mm

6000

Khoảng sáng gầm xe

mm

280

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

5925

Tải trọng

kg

9300

Trọng lượng toàn bộ

kg

15120

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

-

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

-

Tốc độ tối đa

Km/h

80

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

350